top of page

CÂU CHUYỆN VỀ GIAI ĐOẠN CUỐI CÙNG CỦA VƯƠNG QUỐC GIU-ĐA

  • 3 ngày trước
  • 6 phút đọc

 

Giai đoạn cuối cùng của vương quốc Giu-đa là một trong những thời kỳ đau thương nhất trong lịch sử dân Y-sơ-ra-ên. Đó là thời điểm dân sự Đức Chúa Trời phải đối diện với hậu quả của nhiều thế hệ sống xa cách Ngài, khước từ lời cảnh báo của các tiên tri, và quay lưng với giao ước mà Đức Chúa Trời đã lập với tổ phụ họ.

Không chỉ những người còn ở lại trong Đất Thánh chịu cảnh khốn cùng, mà những người Do Thái bị lưu đày tại Ba-by-lôn cũng trải qua sự đau khổ sâu sắc. Giữa hoàn cảnh tuyệt vọng ấy, nhiều tiên tri giả xuất hiện, gieo vào lòng dân chúng một niềm hy vọng sai lầm rằng quyền lực của Ba-by-lôn sẽ nhanh chóng sụp đổ và họ sẽ sớm được trở về quê hương.

Nhưng tiên tri thật của Đức Chúa Trời là Giê-rê-mi lại công bố một sứ điệp hoàn toàn khác. Ông không rao giảng những lời dễ nghe để làm vừa lòng con người, nhưng công bố sự thật: sự lưu đày không phải là một tai nạn chính trị, mà là sự sửa phạt của Đức Chúa Trời vì dân Ngài đã lìa bỏ Ngài, thờ hình tượng, và không vâng theo lời Ngài.

Giê-rê-mi cho biết hy vọng duy nhất của họ không nằm ở sức mạnh quân sự hay sự thay đổi của các vương quốc trên đất, nhưng nằm trong việc thật lòng trở về với Đức Chúa Trời. Chính Đức Chúa Trời đã cho phép họ bị dẫn sang Ba-by-lôn, và cũng chính Ngài sẽ đưa họ trở về đúng thời điểm Ngài định.

Trong thư gửi cho những người lưu đày tại Ba-by-lôn, Giê-rê-mi truyền đạt lời của Đức Chúa Trời:

“Hãy xây nhà và ở; hãy trồng vườn và ăn trái; hãy lấy vợ, đẻ con trai và con gái; hãy lấy vợ cho con trai, gả chồng cho con gái, hầu cho chúng nó đẻ ra con trai và con gái... 7Hãy tìm sự bình-an cho thành mà ta đã khiến các ngươi bị đày đến làm phu-tù, hãy vì nó cầu-nguyện Đức Giê-hô-va; vì sự bình-an các ngươi nhờ sự bình-an của nó.... Vì ta biết ý-tưởng ta nghĩ đối cùng các ngươi, là ý-tưởng bình-an, không phải tai-họa, để cho các ngươi được sự trông-cậy trong lúc cuối-cùng của mình.” (Giê-rê-mi 29:5-11)

 

Lời tiên tri này cho thấy dù dân sự đang ở trong sự sửa phạt, Đức Chúa Trời vẫn không từ bỏ họ. Ngài vẫn có kế hoạch phục hồi và ban hy vọng cho dân Ngài.

 

SỰ PHẢN NGHỊCH CỦA VUA SÊ-ĐÊ-KIA VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA GIÊ-RU-SA-LEM

Trong khi đó, tại Giê-ru-sa-lem, Giê-rê-mi tiếp tục cảnh báo rằng thành phố sẽ bị hủy diệt nếu dân chúng không ăn năn. Nhưng lời cảnh báo của ông không được lắng nghe.

Vua Sê-đê-kia, vị vua cuối cùng của Giu-đa, đã phá bỏ lời thề trung thành với vua Ba-by-lôn là Nê-bu-cát-nết-sa. Thay vì vâng theo lời Đức Chúa Trời qua tiên tri Giê-rê-mi, ông bí mật liên minh với Ai Cập để tìm cách thoát khỏi ách thống trị của Ba-by-lôn.

Đến năm thứ chín đời vua Sê-đê-kia trị vì, ông công khai nổi dậy chống lại người Canh-đê (Ba-by-lôn). Điều này khiến Nê-bu-cát-nết-sa nổi giận. Ông đem một đạo quân lớn tiến đánh Giu-đa và bao vây Giê-ru-sa-lem.

Cuộc vây hãm kéo dài khiến thành phố rơi vào cảnh đói khát nghiêm trọng. Người dân phải chịu cảnh thiếu lương thực, bệnh tật lan tràn, và sự tuyệt vọng bao phủ khắp thành.

Trong lúc nguy cấp, vua Sê-đê-kia sai người đến cầu hỏi Giê-rê-mi xin ông cầu nguyện Đức Chúa Trời giải cứu. Nhưng lời Đức Chúa Trời qua Giê-rê-mi rất rõ ràng: số phận của Giê-ru-sa-lem đã được định đoạt. Ông khuyên vua đầu hàng Ba-by-lôn để cứu mạng sống mình và dân chúng.

Nhưng Sê-đê-kia không nghe lời. Ông sợ sự đánh giá của con người hơn là kính sợ Đức Chúa Trời.

 

GIÊ-RÊ-MI BỊ BẮT BỚ VÌ NÓI LỜI CHÚA

Trong một thời gian, quân Ba-by-lôn phải tạm rút lui vì nghe tin quân Ai Cập đang tiến đến. Người dân Giê-ru-sa-lem vui mừng tưởng rằng họ đã được giải cứu.

Nhưng Giê-rê-mi tiếp tục cảnh báo rằng Ba-by-lôn sẽ quay trở lại và thành sẽ bị phá hủy. Vì lời tiên tri ấy, ông bị xem là kẻ phản bội và bị bắt giam.

Nhà vua triệu ông đến hỏi ý Chúa. Nhưng Giê-rê-mi không thay đổi sứ điệp của mình: thành phố sẽ thất thủ nếu không đầu hàng. Ông chỉ xin được chuyển từ ngục tối sang một nơi giam giữ tốt hơn.

Sau đó, vì tiếp tục nói rằng sự đầu hàng là ý muốn Đức Chúa Trời, Giê-rê-mi bị các quan chức trong thành ném xuống một cái hố sâu đầy bùn để ông chết dần.

Nhưng Đức Chúa Trời đã dùng một người tên Ê-bết-Mê-lết, một người Ê-thi-ô-bi đang phục vụ trong cung vua, để giải cứu ông. Người này báo cho vua biết tình trạng của Giê-rê-mi, và vua ra lệnh kéo ông lên khỏi hố.

Một lần nữa, Giê-rê-mi được đưa đến trước mặt vua. Ông tiếp tục khuyên Sê-đê-kia đầu hàng Ba-by-lôn để cứu thành phố. Nhưng vì sợ mất danh dự và sợ người khác nghĩ mình yếu đuối, vua vẫn từ chối.

Giê-rê-mi tiếp tục ở trong nhà tù cho đến ngày Giê-ru-sa-lem sụp đổ.

 

SỰ HỦY DIỆT GIÊ-RU-SA-LEM VÀ ĐỀN THỜ THỨ NHẤT

Vào năm thứ mười một đời vua Sê-đê-kia, sau một cuộc vây hãm kéo dài, quân Ba-by-lôn cuối cùng phá thủng tường thành Giê-ru-sa-lem.

Sê-đê-kia tìm cách chạy trốn qua một lối bí mật ra khỏi thành, nhưng ông bị bắt tại đồng bằng Giê-ri-cô và bị giải đến trước mặt Nê-bu-cát-nết-sa ở Ríp-la.

Tại đó, các con trai của ông và nhiều quan chức Giu-đa bị giết trước mắt ông. Sau đó, Sê-đê-kia bị móc mắt, xiềng lại và bị giải sang Ba-by-lôn.

Sau khi bắt được vua, tướng Nê-bu-xa-ra-đan tiến hành phá hủy Giê-ru-sa-lem. Tường thành bị phá bỏ, cung điện bị thiêu hủy, và công trình quan trọng nhất của dân Y-sơ-ra-ên – Đền Thờ thứ nhất do vua Sa-lô-môn xây dựng – cũng bị đốt phá.

Vào ngày mồng chín tháng Av, Đền Thờ bị thiêu rụi. Những kho báu và các khí cụ thánh được mang về Ba-by-lôn làm chiến lợi phẩm.

Thầy tế lễ thượng phẩm Sê-ra-gia cùng nhiều thầy tế lễ và quan chức bị xử tử. Rất nhiều người dân bị giết, còn những người sống sót bị bắt làm phu tù sang Ba-by-lôn.

Chỉ những người nghèo nhất trong xứ được phép ở lại. Ba-by-lôn bổ nhiệm Ghê-đa-lia, con trai A-hi-cam, làm tổng đốc cai quản vùng đất còn lại.

 

GIÊ-RÊ-MI VÀ HY VỌNG SAU SỰ PHÁN XÉT

Sau khi Giê-ru-sa-lem thất thủ, Giê-rê-mi được vua Ba-by-lôn ra lệnh thả khỏi tù. Nê-bu-cát-nết-sa cho ông quyền lựa chọn: hoặc đi sang Ba-by-lôn với địa vị được tôn trọng, hoặc ở lại quê hương.

Giê-rê-mi chọn ở lại trong đất Giu-đa, nơi ông đã trung thành rao truyền lời Đức Chúa Trời cho đến cuối đời.

Sự sụp đổ của Giu-đa đánh dấu sự kết thúc của vương triều Đa-vít trên phương diện chính trị. Tuy nhiên, lời hứa của Đức Chúa Trời chưa kết thúc. Qua các tiên tri, Ngài đã hứa rằng dòng dõi Đa-vít sẽ được phục hồi theo chương trình đời đời của Ngài.

Sự hủy diệt này không phải là dấu hiệu Đức Chúa Trời thất bại, mà là sự ứng nghiệm lời Ngài đã phán qua Môi-se và các tiên tri: khi dân sự lìa bỏ Chúa, họ sẽ chịu hậu quả; nhưng khi họ trở lại với Ngài, Ngài sẽ phục hồi họ.

 

ĐỀN THỜ THỨ NHẤT VÀ ĐỀN THỜ THỨ HAI

Đền Thờ thứ nhất do vua Sa-lô-môn xây dựng tồn tại khoảng 410 năm trước khi bị người Ba-by-lôn phá hủy.

Sau 70 năm lưu đày, đúng như lời tiên tri của Giê-rê-mi, dân Do Thái trở về dưới thời vua Ba Tư và xây dựng lại Đền Thờ thứ hai.

Đền Thờ thứ hai tồn tại khoảng 420 năm, cho đến khi bị người La Mã phá hủy vào năm 70 SCN.

Lịch sử của Giu-đa nhắc nhở một chân lý quan trọng: Đức Chúa Trời là Đấng thành tín với lời Ngài. Ngài phán xét sự bất tuân, nhưng cũng ban sự phục hồi cho những ai quay trở về với Ngài.

 

Mục vụ Do Thái

 

Bình luận


Mục vụ Do Thái

Mục vụ Do Thái là một mục vụ chính thức của Hội thánh Lời Sự Sống Việt Nam. Chúng tôi tin rằng dân tộc Do Thái là tuyển dân của Đức Chúa Trời và mọi cơ đốc nhân đều có phần trách nhiệm cầu nguyện và giúp đỡ họ

Đăng ký nhận bản tin

  • Facebook - Black Circle
  • YouTube - Black Circle
  • Twitter - Black Circle

© 2020 Mục vụ Do Thái của Hội thánh Lời Sự Sống Việt Nam |  Điều khoản sử dụng  |   Chính sách riêng tư

bottom of page