DÒNG THỜI GIAN KHẢO CỔ NA-XA-RÉT QUÊ HƯƠNG CHÚA – MỘT NGÔI LÀNG TẦM THƯỜNG NHƯNG VĨ ĐẠI.
- Mục vụ Do Thái

- 13 giờ trước
- 3 phút đọc

Dòng thời gian khảo cổ đã dần hé lộ thế giới của những người thợ thủ công tại Nazareth—những bình thanh tẩy bằng đá vôi tinh khiết, các công cụ của thợ xây tekton, và những ngôi nhà được đục tạc trực tiếp từ đá, đúng như Kinh Thánh từng mô tả trong Mác 6:3. Trong suốt nhiều thế kỷ, Nazareth bị xem thường vì quá nhỏ bé, quá tầm thường để có thể mang ý nghĩa lịch sử. Thế nhưng, khảo cổ học hiện đại lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác: lặng lẽ, khiêm nhường, và chân thực đến mức không thể phủ nhận.
Ngay từ những năm 1880, các cuộc khai quật bên dưới những tu viện Kitô giáo đã phát hiện đồ gốm thuộc thế kỷ thứ nhất, xác nhận rằng Nazareth là một khu định cư Do Thái đang sinh sống và hoạt động trong chính giai đoạn Chúa Giê-xu còn thơ ấu.
Đến năm 1969, nhà khảo cổ Phanxicô Bellarmino Bagatti thuộc Dòng Phanxicô đã xác định các bình nấu ăn thời La Mã sơ kỳ cùng những di tích sinh hoạt gia đình—chính xác là loại đồ dùng thường thấy trong các hộ gia đình vào thời kỳ Phúc Âm.
Năm 2009, những cuộc khai quật gần Trung tâm Đức Mẹ Quốc Tế đã phát hiện một ngôi nhà có sân được đục trực tiếp từ đá, được bảo tồn bên dưới các công trình xây dựng về sau và từng được các tín hữu Cơ Đốc ban đầu tôn kính.
Đến năm 2015, sau khi phân tích toàn diện, nhà khảo cổ Ken Dark cho rằng công trình này rất có thể là một ngôi nhà gia đình thuộc thế kỷ thứ nhất, được bao quanh bởi các bể chứa nước, mộ phần và các xưởng thủ công—có lẽ chính là môi trường sống quen thuộc mà Chúa Giê-xu đã lớn lên từ thuở thiếu thời.
Tất cả những phát hiện ấy hoàn toàn hòa hợp với lời Kinh Thánh trong Ma-thi-ơ 2:23: “Ngài đến và cư ngụ trong một thành gọi là Na-xa-rét.” Không phải một thành phố lớn, không phải cung điện hay trung tâm quyền lực, mà là một ngôi làng thủ công nhỏ bé với khoảng năm trăm đến một ngàn cư dân, nép mình giữa những ngọn đồi Ga-li-lê—đủ nhỏ, đủ bị lãng quên để ứng nghiệm lời tiên tri.
Nazareth không được xây dựng cho giới tinh hoa; nó được dựng nên cho những đôi tay lao động. Mác 6:3 gọi Chúa Giê-xu là tekton—không chỉ đơn thuần là một thợ mộc, mà là một người thợ lành nghề, có khả năng làm việc với gỗ, đá và các công cụ xây dựng. Khảo cổ học xác nhận điều đó qua những bình thanh tẩy bằng đá vôi dùng trong đời sống nghi lễ Do Thái, các công cụ và thiết bị sinh hoạt gia đình bằng đá, những đồng tiền được tìm thấy gần Giếng Ma-ri cho thấy mối liên hệ giữa đời sống thường nhật và thương mại thời La Mã, cũng như các đường hầm ẩn và bể chứa nước phản ánh sự căng thẳng và bất an dưới ách cai trị của đế quốc La Mã. Đây là một ngôi làng của tầng lớp lao động—nông dân, thợ đẽo đá, thợ gốm—những con người sống rất gần với đất đai và còn gần hơn với sự nhọc nhằn của đời sống thường ngày.
Nazareth vì thế không phải là huyền thoại. Đó là những bức tường bùn, những chiếc bình vỡ, và những đồng tiền La Mã còn sót lại. Chính nơi đây đã neo chặt câu chuyện về Chúa Giê-xu vào lịch sử thật và vào thân phận con người. Giăng 1:46 từng ghi lại tiếng xì xào khinh thường của thiên hạ: “Na-xa-rét sao? Có điều gì tốt lành đến từ đó được chăng?” Nhưng lịch sử đã trả lời bằng một tiếng “có” vang dội. Từ một ngôi làng bị xem thường đã xuất hiện một người thợ mộc; từ một người thợ mộc xuất hiện một Thầy dạy; và từ một Thầy dạy đã bùng lên một phong trào làm thay đổi cả thế giới—không khởi đi từ những đại sảnh cẩm thạch, mà từ chính những ngọn đồi âm thầm của Ga-li-lê.
Mục vụ Do Thái



Bình luận