NGÀY NAY TRONG LỊCH SỬ DO THÁI – NGÀY A-RÔN QUA ĐỜI, NGÀY Ê-XƠ-RA TRỞ LẠI VÙNG ĐẤT THÁNH VÀ CÂU CHUYỆN VỀ Ê-XƠ-RA
- 16 giờ trước
- 7 phút đọc

Ngày 1 tháng Av trong truyền thống Do Thái Giáo và theo Kinh Thánh chính là ngày có các sự kiện sau :
Sự qua đời của Aaron (năm 1274 trước Công nguyên)
Aaron, thầy tế lễ thượng phẩm đầu tiên, anh trai của Moses và Miriam, qua đời ở tuổi 123 vào ngày 1 tháng Av năm 2487 kể từ khi tạo hóa (1274 TCN). Đây là ngày qua đời duy nhất được đề cập rõ ràng trong Torah (Dân số ký 33:38).
Ezra đến Israel (năm 348 trước Công nguyên)
Sau cuộc hành trình dài từ Babylon, Ezra và đoàn tùy tùng đã đến vùng đất Israel, gần với Đền Thánh thứ hai mới được xây dựng ở Jerusalem. Chỉ một nhóm nhỏ đi cùng Ezra, phần lớn người Do Thái, bao gồm cả các học giả Torah lỗi lạc, đã chọn ở lại Babylon do điều kiện khắc nghiệt đang diễn ra ở Israel lúc bấy giờ.
E-xơ-ra – Người Kinh Sư Vĩ Đại Đã Khôi Phục Đời Sống Thuộc Linh Của Dân Y-sơ-ra-ên.
Câu chuyện về E-xơ-ra (Ezra) đưa chúng ta trở về khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, hơn 2.300 năm trước. Đó là giai đoạn đặc biệt trong lịch sử dân tộc Y-sơ-ra-ên, sau khi họ đã trải qua bảy mươi năm lưu đày tại Ba-by-lôn theo đúng lời tiên tri của Giê-rê-mi. Khi Đế quốc Ba-by-lôn sụp đổ và Đế quốc Ba Tư lên nắm quyền, vua Sy-ru (Cyrus Đại đế) đã ban chiếu chỉ cho phép người Do Thái trở về quê hương để xây dựng lại Đền Thờ Đức Chúa Trời tại Giê-ru-sa-lem.
Dưới sự lãnh đạo của Xô-rô-ba-bên và thầy tế lễ Giô-sua, một đoàn người Do Thái đầu tiên đã hồi hương. Sau nhiều năm gặp sự chống đối của các dân tộc chung quanh, đặc biệt là người Sa-ma-ri, Đền Thờ thứ hai cuối cùng cũng được hoàn thành vào năm 516 TCN. Giê-ru-sa-lem một lần nữa trở thành trung tâm của đời sống tôn giáo và dân tộc Do Thái.
Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm kết thúc thời đại các nhà tiên tri. Ba vị tiên tri cuối cùng của Cựu Ước là A-ghê, Xa-cha-ri và Ma-la-chi đã hoàn tất chức vụ của mình. Kể từ sau Ma-la-chi, Đức Chúa Trời không còn sai các tiên tri mới đến với dân sự trong suốt khoảng bốn trăm năm, cho đến khi Giăng Báp-tít xuất hiện để dọn đường cho Đấng Mê-si. Mặc dù vậy, Đức Chúa Trời vẫn dấy lên nhiều người khôn ngoan, những học giả, thầy dạy Luật pháp và các nhà lãnh đạo thuộc linh để gìn giữ đức tin của dân Ngài. Người đầu tiên và nổi bật nhất trong số đó chính là E-xơ-ra, người được Kinh Thánh gọi là "kinh sư thông thạo Luật pháp của Môi-se".
E-xơ-ra sinh ra tại Ba-by-lôn trong thời kỳ lưu đày. Ông thuộc dòng dõi thầy tế lễ A-rôn, vì vậy vừa là một thầy tế lễ, vừa là một học giả uyên bác về Luật pháp Đức Chúa Trời. Nghề nghiệp của ông là một kinh sư, chuyên sao chép các cuộn sách Luật pháp bằng tay. Trong thời đại chưa có máy in, công việc này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, sự hiểu biết sâu sắc về Kinh Thánh và lòng kính sợ Đức Chúa Trời. Chính vì vậy, E-xơ-ra không chỉ là người chép sách mà còn là một giáo sư thần học, một người giải thích Kinh Thánh và đào tạo dân sự hiểu biết về giao ước của Đức Chúa Trời.
Nhờ tài năng, đạo đức và trí tuệ xuất sắc, E-xơ-ra được triều đình Ba Tư hết sức kính trọng. Ông phục vụ dưới triều vua A-ta-xét-xe (Artaxerxes I, trị vì khoảng 465–424 TCN). Con đường công danh của ông tại Ba-by-lôn rất rộng mở; ông có địa vị, danh tiếng và tương lai ổn định. Thế nhưng, trái tim của ông luôn hướng về Giê-ru-sa-lem và dân tộc mình. Ông không thể an lòng khi biết quê hương đang thiếu những người lãnh đạo thuộc linh, còn dân sự thì ngày càng xa cách Luật pháp của Đức Chúa Trời.
Cuối cùng, điều mà E-xơ-ra hằng mong mỏi đã trở thành hiện thực. Vào khoảng năm 458 TCN (Ezra chương 7), vua A-ta-xét-xe không những cho phép ông trở về xứ Giu-đa mà còn ban cho ông những đặc quyền rất lớn. Nhà vua gửi một chiếu chỉ chính thức yêu cầu mọi quan tổng đốc trong các tỉnh thuộc Đế quốc Ba Tư hỗ trợ E-xơ-ra trên đường đi, cung cấp lương thực, phương tiện và bảo vệ đoàn người hồi hương.
Hơn thế nữa, nhà vua còn bổ nhiệm E-xơ-ra làm đại diện chính thức của hoàng triều tại Giu-đa, trao cho ông quyền tổ chức hệ thống tư pháp theo Luật pháp của Đức Chúa Trời. Ông được quyền bổ nhiệm các quan xét xử, các thẩm phán và các viên chức hành chính; đồng thời có quyền thi hành các hình phạt theo luật pháp, bao gồm phạt tiền, tịch thu tài sản, lưu đày, giam giữ, thậm chí trong những trường hợp nghiêm trọng còn có quyền tuyên án tử hình theo quy định của luật pháp thời bấy giờ.
Mùa xuân năm ấy, vào tháng Ni-san (khoảng tháng Ba đến tháng Tư dương lịch), E-xơ-ra rời Ba-by-lôn. Ông mang theo rất nhiều vàng, bạc và các lễ vật do nhà vua, các quan lại và cộng đồng người Do Thái tại Ba-by-lôn dâng hiến để phục vụ Đền Thờ Đức Chúa Trời tại Giê-ru-sa-lem.
Cuộc hành trình dài gần 1.500 km kéo dài khoảng bốn tháng, băng qua những vùng sa mạc khắc nghiệt và đầy hiểm nguy. Không chỉ có E-xơ-ra, hàng ngàn người Do Thái cũng tình nguyện từ bỏ cuộc sống ổn định nơi xứ lưu đày để trở về quê hương. Họ chấp nhận đối diện với những khó khăn, nghèo thiếu và bất ổn chỉ vì khao khát được sống trong vùng đất mà Đức Chúa Trời đã hứa với tổ phụ Áp-ra-ham.
Thế nhưng, khi đến Giê-ru-sa-lem, điều đầu tiên đập vào mắt E-xơ-ra không phải là niềm vui, mà là một thực trạng vô cùng đau lòng.
Mặc dù Đền Thờ đã được xây dựng lại, đời sống thuộc linh của dân sự lại xuống dốc nghiêm trọng. Trong nhiều thập niên, họ đã chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các dân ngoại xung quanh, đặc biệt là người Sa-ma-ri và các dân tộc lân cận. Nhiều người Do Thái kết hôn với phụ nữ ngoại bang bất chấp những điều Luật pháp đã cảnh báo. Không chỉ hôn nhân hỗn hợp gia tăng, mà cùng với đó là sự xâm nhập của các phong tục ngoại giáo và nguy cơ đánh mất bản sắc giao ước.
Điều khiến E-xơ-ra đau lòng hơn cả là thế hệ trẻ đang lớn lên mà không còn biết tiếng Hê-bơ-rơ, ngôn ngữ của Kinh Thánh và của dân giao ước. Khi ngôn ngữ mất đi, việc đọc Luật pháp cũng trở nên xa lạ; kéo theo đó là nguy cơ mất luôn căn tính thuộc linh của dân Chúa.
Trước thực trạng ấy, E-xơ-ra xé áo mình, nhổ tóc đầu và râu theo phong tục tang chế của người Do Thái, ngồi sấp mình trước Đức Chúa Trời và khóc lóc cầu nguyện. Tuy nhiên, ông không để nỗi đau biến thành sự tuyệt vọng. Ông tập hợp những thầy tế lễ trung tín, người Lê-vi, các học giả và những người còn hết lòng với Đức Chúa Trời để tìm cách phục hưng dân tộc.
Trong bầu không khí nặng nề của sự ăn năn, mọi người đều buồn bã và rơi nước mắt. Bỗng nhiên, một người tên là Sê-ca-nia, con trai Giê-hi-ên, đứng lên nói với E-xơ-ra:
"Chúng ta đã phạm tội với Đức Chúa Trời khi cưới các phụ nữ ngoại bang. Nhưng vẫn còn hy vọng cho Y-sơ-ra-ên. Xin ông hãy đứng lên, lãnh đạo dân sự. Chúng tôi sẽ cùng ông thi hành điều phải."
Lời kêu gọi ấy trở thành bước ngoặt lớn.
E-xơ-ra lập tức triệu tập một đại hội toàn dân tại Giê-ru-sa-lem. Ông kêu gọi mọi người ăn năn và lập lại giao ước với Đức Chúa Trời. Nhiều người đã quyết định chấm dứt những cuộc hôn nhân trái với Luật pháp để bảo vệ sự thánh khiết của cộng đồng giao ước. Một làn sóng ăn năn (teshuvah – "quay trở lại với Đức Chúa Trời") lan rộng khắp cộng đồng người Do Thái. Từ đây, cuộc cải cách thuộc linh của E-xơ-ra bắt đầu đem lại những kết quả rõ rệt.
Tuy nhiên, sự phục hưng ấy cũng làm dấy lên sự thù địch mạnh mẽ từ người Sa-ma-ri. Vốn từ lâu phản đối việc tái lập quốc gia Do Thái độc lập, họ nhân cơ hội gây áp lực, chống đối và quấy phá. Thành Giê-ru-sa-lem bị tấn công; tường thành bị phá hủy, nhiều ngôi nhà bị cướp phá và đốt cháy. Người dân sống trong nỗi sợ hãi thường trực. Không ít người Do Thái vì muốn được yên ổn đã tìm cách thỏa hiệp với các dân ngoại, khiến nguy cơ đồng hóa lại càng gia tăng.
Trong khoảng hơn mười năm tiếp theo, tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng. Công cuộc phục hưng tưởng chừng như sắp thất bại hoàn toàn. Nhưng đúng vào thời điểm đen tối nhất ấy, Đức Chúa Trời lại dấy lên một con người khác để sát cánh cùng E-xơ-ra. Người đó chính là Nê-hê-mi, viên quan chước tửu của vua Ba Tư, người sau này trở về Giê-ru-sa-lem để xây dựng lại tường thành và củng cố quốc gia. Nếu E-xơ-ra phục hồi đời sống thuộc linh của dân sự qua việc giảng dạy Luật pháp, thì Nê-hê-mi phục hồi đời sống xã hội và sự an toàn của quốc gia bằng việc tái thiết tường thành. Hai con người, hai chức vụ khác nhau nhưng cùng được Đức Chúa Trời sử dụng để khôi phục dân Y-sơ-ra-ên sau thời kỳ lưu đày.
Mục vụ Do Thái



Bình luận