top of page

RAVSHAKEH (RÁP-SA-KÊ) LÀ AI? AI ĐÃ XÚC PHẠM VUA Ê-XÊ-CHIA?

  • 14 giờ trước
  • 5 phút đọc

 

Khoảng năm 701 TCN, Vương quốc Giu-đa phải đối diện với một trong những cuộc khủng hoảng lớn nhất trong lịch sử của mình. Đế quốc A-si-ri, cường quốc hùng mạnh nhất thời bấy giờ, đã chinh phục Vương quốc Y-sơ-ra-ên ở phía bắc và tiếp tục tiến xuống phía nam, đe dọa xóa sổ Giu-đa. Theo II Các Vua 18–19, vua San-chê-ríp của A-si-ri đã sai quân đội hùng hậu đến bao vây Giê-ru-sa-lem. Trước mắt vua Ê-xê-chia và dân Giu-đa là nguy cơ bị tiêu diệt hoàn toàn.

Giữa bối cảnh căng thẳng ấy, San-chê-ríp cử ba quan chức cao cấp đến thương thuyết với Giê-ru-sa-lem: Tạt-tan (tổng chỉ huy quân đội), Ráp-sa-ri (quan trưởng trong triều đình) và Ráp-sa-kê. Trong số ba người này, Ráp-sa-kê là nhân vật nổi bật nhất vì chính ông là người thay mặt A-si-ri phát biểu trước dân chúng Giu-đa.

 

Ngày nay, nhiều người lầm tưởng Ráp-sa-kê là tên riêng của một cá nhân. Tuy nhiên, trong thực tế đây có thể là một chức danh trong triều đình A-si-ri, tương tự như chức tổng quản hoặc quan đại thần. Dù vậy, trong câu chuyện Kinh Thánh, danh hiệu này đã gắn liền với nhân vật đã có bài diễn thuyết đầy thách thức và xúc phạm trước thành Giê-ru-sa-lem.

 

Đứng bên ngoài tường thành, Ráp-sa-kê công khai chế giễu vua Ê-xê-chia và đức tin của dân Giu-đa nơi Đức Chúa Trời. Ông tuyên bố rằng Giu-đa không có đủ sức chống lại A-si-ri, rằng họ sẽ chết vì đói và khát nếu tiếp tục kháng cự, đồng thời chế nhạo quân đội Giu-đa bằng cách nói rằng ngay cả khi A-si-ri tặng cho họ hai ngàn con ngựa, họ cũng không có đủ người để cưỡi.

Điều khiến bài diễn thuyết của Ráp-sa-kê trở nên đặc biệt nguy hiểm là ông không nói bằng tiếng A-si-ri hay tiếng A-ram, mà nói trực tiếp bằng tiếng Hê-bơ-rơ, ngôn ngữ của dân Giu-đa. Các quan của vua Ê-xê-chia đã khẩn khoản yêu cầu ông dùng tiếng A-ram để dân chúng trên tường thành không hiểu những lời đe dọa ấy. Nhưng Ráp-sa-kê cố tình từ chối. Ông muốn mọi người dân đều nghe và bị lung lay tinh thần.

 

Điều này làm dấy lên một câu hỏi thú vị: Làm thế nào một quan chức A-si-ri lại có thể nói tiếng Hê-bơ-rơ lưu loát như người bản xứ?

 

Các tài liệu truyền thống Do Thái cổ đại đưa ra một lời giải thích bất ngờ. Theo Talmud, Ráp-sa-kê thực chất là một người Do Thái bội đạo, tức là người đã từ bỏ dân tộc và đức tin của mình để phục vụ cho đế quốc ngoại bang. Nếu điều này đúng, thì việc ông nói tiếng Hê-bơ-rơ hoàn hảo là điều dễ hiểu.

 

Nhưng truyền thống Do Thái còn đi xa hơn nữa. Một số ghi chép trong Talmud cho rằng Ráp-sa-kê không chỉ là một người Do Thái bình thường, mà còn là con trai của chính vua Ê-xê-chia.

Theo câu chuyện này, khi tiên tri Ê-sai khiển trách Ê-xê-chia vì chưa có con nối dõi, vua đã giải thích rằng ông được Đức Chúa Trời cho biết trước các con mình sẽ trở nên gian ác. Tuy nhiên, Ê-sai vẫn khuyên ông kết hôn và sinh con. Sau đó, Ê-xê-chia cưới con gái của tiên tri Ê-sai và sinh được hai người con trai là Ma-na-se và Ráp-sa-kê.

 

Talmud kể lại rằng ngay từ khi còn nhỏ, hai cậu bé đã bộc lộ những dấu hiệu nổi loạn. Một lần nọ, khi được cha cõng trên vai, họ buông ra những lời xúc phạm đối với cha mình và bày tỏ xu hướng thờ thần tượng. Nhận thấy sự khải thị trước đây của mình đang trở thành hiện thực, Ê-xê-chia vô cùng đau lòng và gần như tuyệt vọng về tương lai của các con.

 

Các nhà bình luận Do Thái giải thích rằng câu chuyện này mang tính biểu tượng. Nó không có nghĩa vua Ê-xê-chia làm hại các con mình, nhưng cho thấy ông mất hy vọng rằng chúng sẽ đi theo con đường kính sợ Đức Chúa Trời.

 

Theo truyền thống này, Ma-na-se sau đó trở thành vua Giu-đa và nổi tiếng là một trong những vị vua gian ác nhất trong lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, ông vẫn ở lại với dân mình. Còn Ráp-sa-kê thì đi xa hơn nữa: ông từ bỏ dân tộc, gia nhập Đế quốc A-si-ri và trở thành một trong những quan chức cao cấp của kẻ thù.

 

Nếu điều đó là sự thật, chúng ta có thể hiểu tại sao những lời của Ráp-sa-kê lại gây tổn thương sâu sắc đến vậy. Người đang đứng dưới chân tường thành để chế nhạo dân Giu-đa không phải là một người ngoại quốc xa lạ. Đó có thể là chính con trai của vua Ê-xê-chia, một cựu hoàng tử Giu-đa đã quay lưng lại với dân tộc mình.

 

Bây giờ chúng ta cũng hiểu vì sao ông nói tiếng Hê-bơ-rơ hoàn hảo, hiểu rõ tâm lý dân Giu-đa và biết chính xác phải nói điều gì để làm họ hoang mang. Ông từng là một phần của họ. Chính điều đó khiến những lời công kích của ông trở nên đau đớn hơn bất kỳ cuộc tấn công quân sự nào.

 

Kinh Thánh cho biết sau khi nghe những lời ấy, các quan của Ê-xê-chia xé áo mình như dấu hiệu đau buồn. Chính vua Ê-xê-chia cũng mặc áo tang và tìm kiếm Đức Chúa Trời. Vấn đề không chỉ là sự đe dọa quân sự, mà còn là sự xúc phạm công khai đến danh Đức Chúa Trời hằng sống.

Tuy nhiên, thay vì đầu hàng, Ê-xê-chia đã đem vấn đề đến trước mặt Chúa. Ông cầu nguyện tha thiết, còn tiên tri Ê-sai công bố lời hứa của Đức Chúa Trời rằng San-chê-ríp sẽ không chiếm được Giê-ru-sa-lem.

 

Lời tiên tri ấy đã được ứng nghiệm một cách kỳ diệu. Trong đêm đó, thiên sứ của Đức Giê-hô-va đi qua trại quân A-si-ri và đánh chết 185.000 quân lính. Khi bình minh lên, doanh trại hùng mạnh của A-si-ri chỉ còn lại những xác chết. San-chê-ríp buộc phải rút quân và trở về Ni-ni-ve trong thất bại.

 

Theo truyền thống Do Thái, Ráp-sa-kê cũng nằm trong số những người chết đêm hôm đó. Nếu đúng như vậy, số phận của ông trở thành một lời cảnh tỉnh bi thảm. Một người từng sinh ra trong gia đình tin kính, được nuôi dạy giữa dân sự của Đức Chúa Trời, nhưng cuối cùng lại đứng về phía những kẻ chống nghịch Ngài.

 

Dù phải chịu nỗi đau vì những đứa con ngỗ nghịch, Ê-xê-chia vẫn được Kinh Thánh ghi nhận là một trong những vị vua công chính nhất của Giu-đa. Ông lãnh đạo một cuộc phục hưng thuộc linh sâu rộng, đưa dân sự trở lại với sự thờ phượng Đức Chúa Trời. Đức tin của ông trong thời khắc đen tối nhất đã trở thành tấm gương cho nhiều thế hệ sau.

 

Câu chuyện của Ráp-sa-kê nhắc nhở chúng ta rằng kiến thức thuộc linh, xuất thân tốt hay di sản gia đình không bảo đảm cho lòng trung tín với Đức Chúa Trời. Điều quan trọng nhất là mỗi người phải tự chọn mình sẽ đứng về phía nào. Trong khi Ráp-sa-kê chọn đứng về phía quyền lực của thế gian, thì Ê-xê-chia chọn đặt lòng tin nơi Đức Giê-hô-va. Kết quả cuối cùng đã chứng minh ai là Đấng thật sự nắm quyền cai trị lịch sử.

 

Lưu ý: Chi tiết Ráp-sa-kê là con trai của vua Ê-xê-chia không được ghi chép trong Kinh Thánh, mà xuất phát từ một số truyền thống và chú giải của Do Thái giáo trong Talmud. Kinh Thánh chỉ xác nhận rằng Ráp-sa-kê là một quan chức cao cấp của vua San-chê-ríp và là người đã công khai chế nhạo Đức Chúa Trời cùng vua Ê-xê-chia trước tường thành Giê-ru-sa-lem (II Các Vua 18–19; Ê-sai 36–37).

 

Mục vụ Do Thái

 

Bình luận


Mục vụ Do Thái

Mục vụ Do Thái là một mục vụ chính thức của Hội thánh Lời Sự Sống Việt Nam. Chúng tôi tin rằng dân tộc Do Thái là tuyển dân của Đức Chúa Trời và mọi cơ đốc nhân đều có phần trách nhiệm cầu nguyện và giúp đỡ họ

Đăng ký nhận bản tin

  • Facebook - Black Circle
  • YouTube - Black Circle
  • Twitter - Black Circle

© 2020 Mục vụ Do Thái của Hội thánh Lời Sự Sống Việt Nam |  Điều khoản sử dụng  |   Chính sách riêng tư

bottom of page