NGÀY NÀY TRONG LỊCH SỬ KINH THÁNH – NGÀY SINH CỦA ĐAN VÀ CÁC CÂU CHUYỆN THUỘC LINH XUNG QUANH.
- 1 ngày trước
- 4 phút đọc

Ngày ngày 9 tháng Elul trong truyền thống Do Thái là ngày sinh của Đan
SỰ RA ĐỜI CỦA ĐAN – NGƯỜI CON THỨ NĂM CỦA GIA-CỐP (1566 TCN)
Theo truyền thống Do Thái, vào ngày mùng 9 tháng Ê-lun (Elul) năm 1566 TCN, Đan (Dan), con trai của Gia-cốp và Bi-la (Bilhah), được sinh ra tại Ha-ran (Haran), vùng đất thuộc miền bắc Lưỡng Hà. Đan là người con trai thứ năm của Gia-cốp và sau này trở thành tổ phụ của chi phái Đan, một trong mười hai chi phái của dân Y-sơ-ra-ên. Theo sách Yalkut Shimoni (Shemot, Remez 162), ông sống 125 năm.
Tên Đan (דָּן – Dan) trong tiếng Hê-bơ-rơ có nghĩa là "Ngài đã xét đoán" hoặc "Đức Chúa Trời là Đấng phán xét". Khi sinh Đan, Ra-chên – người đã trao nữ tỳ Bi-la cho Gia-cốp để sinh con thay mình – vui mừng tuyên bố: "Đức Chúa Trời đã xét đoán tôi, đã nghe tiếng tôi và ban cho tôi một con trai." Vì vậy bà đặt tên đứa trẻ là Đan (Sáng Thế Ký 30:1–6). Cái tên này phản ánh niềm tin rằng Đức Chúa Trời đã nhìn thấy nỗi đau son sẻ của bà và đã can thiệp để đem lại sự công chính và an ủi.
Trong hành trình vào Ai Cập cùng Gia-cốp, Kinh Thánh chỉ ghi nhận Đan có một người con trai là Hu-sim (Hushim hay Shuham) (Sáng Thế Ký 46:23; Dân Số Ký 26:42). Tuy nhiên, từ gia đình nhỏ ấy đã phát triển thành một chi phái đông đảo. Trong cuộc kiểm tra dân số đầu tiên tại đồng vắng Si-na-i, chi phái Đan có 62.700 người nam đủ tuổi chiến trận, đứng thứ hai về quân số (Dân Số Ký 1:38–39). Đến cuộc kiểm tra dân số thứ hai gần cuối hành trình trong đồng vắng, chi phái này tăng lên 64.400 người, tiếp tục là một trong những chi phái hùng mạnh của Y-sơ-ra-ên (Dân Số Ký 26:42–43).
Khi dân Y-sơ-ra-ên tiến vào Đất Hứa, chi phái Đan ban đầu được phân chia vùng đất ở phía tây, gần người Phi-li-tin (Giô-suê 19:40–48). Tuy nhiên, do gặp nhiều khó khăn trong việc giữ đất, một nhóm lớn của chi phái đã tiến lên phía bắc và chiếm thành La-ít, đổi tên thành Đan (Các Quan Xét 18:27–29). Thành Đan từ đó trở thành điểm cực bắc của lãnh thổ Y-sơ-ra-ên, tạo nên thành ngữ nổi tiếng trong Kinh Thánh: "từ Đan đến Bê-e-sê-ba", nghĩa là toàn bộ đất nước từ bắc xuống nam (Các Quan Xét 20:1; I Sa-mu-ên 3:20; II Sa-mu-ên 24:2).
Địa danh Đan còn có ý nghĩa đặc biệt về mặt địa lý và lịch sử vì đây chính là một trong ba nguồn chính hình thành sông Giô-đanh. Tại khu vực ngày nay gọi là Tel Dan, dưới chân núi Hẹt-môn (Hermon), những dòng nước ngầm lớn từ các mạch đá vôi phun lên tạo thành suối Đan (Nahal Dan). Suối này hợp lưu với hai nguồn khác là Hasbani và Banias, rồi hình thành sông Giô-đanh, dòng sông quan trọng nhất trong lịch sử Kinh Thánh.
Sông Giô-đanh chảy khoảng 251 km, đi qua Biển Ga-li-lê (Hồ Ghen-nê-xa-rết) rồi tiếp tục đổ vào Biển Chết. Đây là dòng sông gắn liền với nhiều sự kiện trọng đại trong lịch sử cứu chuộc: dân Y-sơ-ra-ên vượt sông dưới sự lãnh đạo của Giô-suê để bước vào Đất Hứa (Giô-suê 3–4); tiên tri Ê-li và Ê-li-sê làm nhiều phép lạ tại đây (II Các Vua 2); Na-a-man được chữa lành bệnh phung khi tắm bảy lần dưới dòng sông này (II Các Vua 5); và đặc biệt, Đức Chúa Jêsus đã chịu phép báp-tem tại sông Giô-đanh bởi Giăng Báp-tít, mở đầu chức vụ công khai của Ngài (Ma-thi-ơ 3:13–17).
Tuy nhiên, lịch sử của chi phái Đan cũng mang nhiều bài học cảnh tỉnh. Sau khi chiếm thành La-ít, họ đã lập một đền thờ riêng cùng tượng chạm, khởi đầu cho tình trạng thờ hình tượng kéo dài nhiều thế hệ (Các Quan Xét 18:30–31). Về sau, khi vương quốc Y-sơ-ra-ên bị chia đôi, vua Giê-rô-bô-am I còn dựng một bò vàng tại Đan để dân miền bắc không phải lên Giê-ru-sa-lem thờ phượng (I Các Vua 12:28–30). Vì vậy, Đan trở thành biểu tượng của cả vinh quang địa lý lẫn sự sa ngã thuộc linh trong lịch sử dân Chúa.
Câu chuyện về Đan nhắc nhở rằng Đức Chúa Trời có thể ban phước, gây dựng một dân tộc hùng mạnh và trao cho họ một vị trí chiến lược trong chương trình của Ngài. Tuy nhiên, những đặc ân ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được gìn giữ bằng lòng trung tín và sự thờ phượng chân thật. Một dân tộc có thể sở hữu vùng đất khởi nguồn của dòng sông thiêng liêng nhất trong Kinh Thánh, nhưng nếu rời bỏ Đức Chúa Trời thì chính nơi từng là nguồn phước cũng có thể trở thành dấu ấn của sự sa sút thuộc linh.
Mục vụ Do Thái.



Bình luận