NGƯỜI DO THÁI – DÒNG DÕI THEO CHA, NHƯNG TÍNH DO THÁI LẠI ĐƯỢC TRUYỀN QUA NGƯỜI MẸ?

Một trong những câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu về Do Thái giáo là: Nếu Kinh Thánh Cựu Ước hầu như luôn ghi gia phả theo người cha, tại sao luật truyền thống Do Thái (Halakhah) lại xác định một người là Do Thái dựa trên người mẹ?
Thoạt nhìn, điều này dường như là một mâu thuẫn. Tuy nhiên, khi xem xét toàn bộ tiến trình phát triển của Kinh Thánh, lịch sử Do Thái và luật truyền thống (Halakhah), chúng ta sẽ thấy đây là kết quả của một quá trình hình thành lâu dài chứ không phải là một quy định xuất hiện ngay từ thời Môi-se.
1. Trong Kinh Thánh, dòng dõi dân tộc được xác định chủ yếu theo người cha
Trong thời Cựu Ước, hầu hết các gia phả đều được ghi theo dòng cha (patrilineal descent).
Ví dụ:
"Đó là dòng dõi của các con trai Y-sơ-ra-ên..." (Sáng Thế Ký 46).
Các chi phái của Y-sơ-ra-ên đều được gọi theo tên mười hai người con trai của Gia-cốp.
Quyền thừa kế đất đai, chi phái, địa vị trong dân tộc đều được truyền qua người cha (Dân Số Ký 1:18; 26:52-56).
Đặc biệt, chức vụ tế lễ cũng hoàn toàn được truyền theo dòng cha.
"Ngươi hãy khiến A-rôn và các con trai người đến gần ngươi..." (Xuất Ê-díp-tô Ký 28:1)
Một người chỉ có thể trở thành thầy tế lễ (Kohen) nếu cha mình thuộc dòng A-rôn; hoặc trở thành người Lê-vi nếu cha thuộc chi phái Lê-vi. Quy định này vẫn còn được người Do Thái duy trì cho đến ngày nay.
Điều này cho thấy rằng trong Kinh Thánh, dòng cha giữ vai trò quyết định về bộ tộc, gia phả, quyền thừa kế và chức vụ tôn giáo.
2. Nhiều nhân vật Kinh Thánh kết hôn với phụ nữ ngoại bang nhưng con cái vẫn được xem là người Y-sơ-ra-ên
Một bằng chứng quan trọng cho thấy thời kỳ đầu bản sắc dân tộc chưa được xác định theo mẹ là việc nhiều nhân vật lớn của Kinh Thánh kết hôn với phụ nữ không phải người Do Thái.
Giô-sép
Giô-sép cưới Át-nát (Asenath), con gái của thầy tế lễ Pô-ti-phê-ra tại Ai Cập (Sáng Thế Ký 41:45).
Hai con của ông là Ép-ra-im và Ma-na-se sau đó được Gia-cốp nhận làm con nuôi và trở thành hai chi phái của Y-sơ-ra-ên (Sáng Thế Ký 48:5-6).
Môi-se
Môi-se cưới Sê-phô-ra, người Ma-đi-an (Xuất Ê-díp-tô Ký 2:21).
Không có chỗ nào trong Kinh Thánh nói rằng các con của Môi-se không thuộc dân Y-sơ-ra-ên.
Bô-ô và Ru-tơ
Ru-tơ vốn là người Mô-áp, nhưng sau khi gia nhập dân Chúa, bà trở thành tổ mẫu của vua Đa-vít và cuối cùng là một phần trong gia phả của Đấng Mê-si (Ru-tơ 4; Ma-thi-ơ 1).
Sa-lô-môn
Sa-lô-môn cưới nhiều phụ nữ ngoại bang (I Các Vua 11). Kinh Thánh lên án việc họ khiến ông xa cách Đức Chúa Trời, nhưng không hề nói rằng con cái ông mất tư cách người Y-sơ-ra-ên vì mẹ là người ngoại.
Những ví dụ này cho thấy rằng trong thời Kinh Thánh, dòng cha vẫn đóng vai trò chính trong việc xác định dân tộc.
3. Bước chuyển quan trọng sau thời lưu đày Babylon
Sau thời kỳ lưu đày Babylon (thế kỷ VI–V TCN), vấn đề hôn nhân hỗn hợp trở thành một mối quan tâm lớn.
Trong sách Ê-xơ-ra, rất nhiều người Do Thái đã cưới vợ ngoại bang.
"Dân Y-sơ-ra-ên... chẳng biệt mình khỏi các dân trong xứ..." (Ê-xơ-ra 9:1-2)
Ê-xơ-ra đã kêu gọi dân sự ăn năn và thậm chí yêu cầu nhiều người phải chia tay với những người vợ ngoại bang (Ê-xơ-ra 10).
Đến thời Nê-hê-mi, vấn đề này còn nghiêm trọng hơn.
"Con cái họ nói nửa tiếng Ách-đốt, không biết nói tiếng Giu-đa." (Nê-hê-mi 13:23-24)
Các học giả cho rằng chính giai đoạn này đã khiến các giáo sĩ Do Thái bắt đầu suy nghĩ sâu sắc hơn về việc làm thế nào để bảo tồn bản sắc dân tộc và đức tin giữa các cuộc hôn nhân hỗn hợp.
4. Khi nào luật truyền theo người mẹ xuất hiện?
Điều đáng chú ý là Torah (Ngũ Kinh) không hề có câu nào nói rõ:
"Một người là Do Thái nếu mẹ người ấy là Do Thái."
Quy định này chỉ được xác định rõ trong Mishnah Kiddushin 3:12 (khoảng năm 200 SCN):
"Nếu cuộc hôn nhân hợp pháp thì đứa con theo cha; nhưng nếu cuộc hôn nhân không có giá trị theo luật Do Thái thì đứa con theo mẹ."
Sau đó, Talmud Babylon (Kiddushin 68b) diễn giải thêm dựa trên Phục Truyền Luật Lệ Ký 7:3-4:
"Ngươi chớ gả con gái mình cho con trai chúng, cũng đừng cưới con gái chúng cho con trai mình; vì nó sẽ khiến con trai ngươi lìa bỏ Ta."
Các giáo sĩ lập luận rằng câu "con trai ngươi" khi kết hôn với người nữ ngoại bang sẽ không còn được xem là "con trai ngươi" theo nghĩa giao ước, từ đó xây dựng nguyên tắc rằng địa vị Do Thái được truyền qua người mẹ. Đây là một cách giải thích của truyền thống giáo sĩ, chứ không phải là một điều luật được phát biểu trực tiếp trong Torah.
5. Quan điểm của Giáo sư Shaye J. D. Cohen
Một trong những học giả nghiên cứu sâu nhất về chủ đề này là Shaye J. D. Cohen, Giáo sư Văn học và Triết học Do Thái tại Đại học Harvard, tác giả cuốn The Beginnings of Jewishness: Boundaries, Varieties, Uncertainties.
Sau khi khảo sát toàn bộ các nguồn Kinh Thánh, Mishnah và Talmud, Cohen kết luận rằng:
Trong thời Kinh Thánh, bản sắc người Y-sơ-ra-ên chủ yếu được xác định theo người cha; nguyên tắc truyền tính Do Thái theo người mẹ chỉ xuất hiện vào cuối thời kỳ Đền Thờ thứ hai và được hệ thống hóa trong thời Mishnah.
Ông đưa ra hai giả thuyết chính để giải thích sự thay đổi này.
a. Ảnh hưởng của luật La Mã
Theo Cohen, các giáo sĩ Tannaim có thể chịu ảnh hưởng từ luật dân sự của Đế quốc La Mã.
Trong luật La Mã vào khoảng thế kỷ II–III SCN:
Nếu cả cha và mẹ đều là công dân La Mã, con mang địa vị của cha.
Nếu cha là người ngoại quốc còn mẹ là công dân La Mã, trong nhiều trường hợp con sẽ nhận địa vị pháp lý của mẹ.
Cohen cho rằng mô hình này có thể đã góp phần hình thành cách suy nghĩ của các giáo sĩ Do Thái về việc xác định địa vị pháp lý của con cái.
b. Suy luận từ luật về động vật lai
Giả thuyết thứ hai liên quan đến Mishnah Kilayim 8:4.
Trong luật về động vật lai giống, Mishnah có ý kiến cho rằng:
Con la có mẹ là ngựa và cha là lừa được xếp khác với trường hợp ngược lại.
Một số giáo sĩ dường như xem yếu tố từ mẹ mang tính quyết định trong việc phân loại.
Cohen cho rằng tư duy này có thể đã được mở rộng sang lĩnh vực xác định huyết thống con người.
Tuy nhiên, chính Cohen cũng thừa nhận rằng không có giả thuyết nào trong hai giả thuyết trên đủ bằng chứng để được xem là lời giải thích cuối cùng.
6. Cách hiểu của Do Thái giáo ngày nay
Ngày nay, hầu hết các nhánh Do Thái giáo Chính thống (Orthodox) và Bảo thủ (Conservative) đều giữ nguyên quy định của Halakhah:
Mẹ là người Do Thái → con là người Do Thái.
Nếu mẹ không phải người Do Thái, người con phải trải qua nghi thức cải đạo (giyur) nếu muốn được công nhận là người Do Thái.
Trong khi đó, Do Thái giáo Cải cách (Reform Judaism) từ năm 1983 chấp nhận rằng một đứa trẻ có cha hoặc mẹ là người Do Thái đều có thể được công nhận là người Do Thái, miễn là được nuôi dạy trong đức tin Do Thái và công khai đồng nhất với cộng đồng Do Thái.
Việc truyền tính Do Thái qua người mẹ không phải là một quy định được phát biểu rõ ràng trong Torah, cũng không phải là nguyên tắc được thấy xuyên suốt thời kỳ Cựu Ước. Các bằng chứng Kinh Thánh cho thấy trong giai đoạn đầu, dòng dõi, bộ tộc, quyền thừa kế và nhiều khía cạnh của bản sắc dân tộc đều được xác định theo người cha.
Nguyên tắc truyền tính Do Thái theo mẹ dần hình thành sau thời lưu đày Babylon, được các giáo sĩ Do Thái phát triển trong thời kỳ Mishnah và Talmud nhằm bảo vệ sự liên tục của dân giao ước trước tình trạng hôn nhân hỗn hợp và những biến động của lịch sử. Trải qua nhiều thế kỷ, quy định này trở thành một phần cốt lõi của Halakhah, được đa số các cộng đồng Do Thái truyền thống duy trì cho đến ngày nay.
Nghiên cứu của Shaye J. D. Cohen cho thấy đây là một sự phát triển lịch sử của luật Do Thái hơn là một điều luật được ban bố trực tiếp trong Kinh Thánh. Vì vậy, để hiểu đúng vấn đề, cần phân biệt giữa quy định của Torah, sự diễn giải của các giáo sĩ trong Mishnah và Talmud, và thực hành của Do Thái giáo truyền thống qua các thời đại.
Nếu muốn đào sâu hơn theo góc độ học thuật, có thể bổ sung thêm các lập luận của Maimonides (Rambam), Rashi, các đoạn Talmud Kiddushin 68b, Yevamot 23a, cũng như quan điểm của các học giả hiện đại như Jacob Neusner và Lawrence Schiffman để bài viết đầy đủ và cân bằng hơn.
Mục vụ Do Thái



Bình luận